đầy bụng

  1. lourdeur de l'estomac due à une dyspepsie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đầy bụng"

đầy bụng
Tối qua tôi ăn bánh chưng, giờ vẫn còn thấy đầy bụng.